Đại lý Beijer Electronics Vietnam,PWS6600T-S Hitech Beijer Electronics,Màn hình màu cảm ứng,Beijer Electronics Vietnam,PWS6600T-S Hitech Beijer Electronics,PWS6600T-S Beijer Electronics,Màn hình màu cảm ứng PWS6600T-S Hitech/ Beijer Electronics 5.7 Inch 256 Color

.jpg)
Đại lý Beijer Electronics Vietnam,PWS6600T-S Hitech Beijer Electronics,Màn hình màu cảm ứng
PWS6600T-S ,Màn hình màu cảm ứng PWS6600T-S Hitech/ Beijer Electronics 5.7 Inch 256 Color
Màn hình cảm ứng HMI Hitech phiên bản PWS6600T-S của Beijer Hitech là một trong những dòng màn hình có tính bảo mật chương trình cao nhất, gần như là không thể phá Password của chương trình ứng dụng, nhưng trái lại cấu hình lại cực kỳ đơn giản, dễ thao tác và độ bền cao nên sản phẩm được sử dụng rộng rãi và ưa chuộng.
Những đặc điểm chính:
Thiết kế màn hình công nghiệp chắc chắn.
Tính bảo mật cao,
Hoạt động ổn định và kết nối với hầu hết các loại PLC
Kích thước màn hình đa dạng từ 5.7inch
Sản xuất theo công nghệ Thụy Điển.
Thông số Kỹ thuật dòng màn hình màu cảm ứng Beijer PWS6600T-S, 5.7 Inch:
Màn Hình Cảm Ứng Hitech PWS: PWS6600T-S
Part number 300-56501
Kích thước ngoài: 195.0 x 145.0 x 59.1 mm
Kích thước mặt cắt: 185.8 x 135.8 mm
Trọng lượng: 1.15 kg
Vỏ bọc: Plastic, Xám
Điện áp: Nguồn vào 24V DC ± 15%
Điên áp tiêu thụ: 24VDC, 20W
LCD: Color TFT LCD
Kích thước màn hình: 5.7”
Độ phân giải: 320 x 240
Độ sáng (cd/m2): 400
Điểu chỉnh độ tương phản:
Màu hiển thị: 256 màu
Loại đèn nền: LED
CPU: 32-bit RISC
Tuổi thọ LCD: 50,000 hours
Số lần cảm ứng: > 1,000,000
Thời gian thực: Có
Nhiệt độ làm việc: -10°C to +60°C
Nhiệt độ bảo bảo quản: 0°C to +50°C
Cấp bảo vệ: IP65
Độ ẩm: 20 – 90% RH (không có ngưng tụ hơi nước)
Màn hình màu cảm ứng HMI Beijer iX T5F-2, 5 Inch, Ethernet, USB, COM
T5F-2 là màn hình cảm ứng Công nghiệp của Beijer Electronics với độ phân giải cao và thiết kế hiện đại, bộ nhớ ứng dụng lên tới 200MB. Cấp độ bảo vệ mặt trước IP65 cùng với các cổng kết nối Ethernet, USB, 4xCOM. Đáp ứng đầy đủ các yêu cầu điều khiển trong công nghiệp.
Thông tin kỹ thuật cơ bản của màn hình HMI T5F-2:
5″ TFT-display, 800 x 480 pxl, ARM9 400MHz CPU, 128MB Ram, COM port x 2, Ethernet, USB 2.0, SD card, Expansion port.
Bao gồm phần mềm phát triển HMI iX Developer + TxF-2 AddOn
CPU ARM9 400MHz
Bộ nhớ ứng dụng 200 MB
Hiển thị: TF T LCD, 800 x 480 pixel, 64K màu
Kích thước màn hình: 5 inch.
Đèn nền: LED
Tuổi thọ đèn LED: 20.000 giờ
Độ sáng 300 cd/m2
Công suất tiêu thụ ở điện áp định mức 6.0 W
Điện áp +24 VDC
Kích thước bên ngoài: 170,4 × 106,8 × 49,2 mm
Kích thước mặt cắt: W×H 160,7 × 93 mm
Trọng lượng: 0.5kg
Chất liệu vỏ bọc: Plastics
Độ ẩm <85 % không ngưng tụ
Nhiệt độ bảo quản -20 đến + 60 °C
Nhiệt độ hoạt động -10 đến + 50 °C
Cấp bảo vệ mặt trước: IP65
100% Thailand Origin | AMPTRON VIETNAM | T25-W12 |
100% Thailand Origin | AMPTRON VIETNAM | T25-I3 |
100% Thailand Origin | AMPTRON VIETNAM | T25-W30 |
100% Thailand Origin | AMPTRON VIETNAM | T25-V3 |
100% Thailand Origin | AMPTRON VIETNAM | T25-VL |
100% USA/China | Rosemount | Model: 8600DF010SA3N1D1M5 |
100% USA/China | Rosemount | Model: 8750WDMR1A2FNSA040CDEM4C1Q4 |
100% Switzerland | Trafag | Model: 8202812210 |
100% Japan Origin | Towa Seiden Vietnam | Model: PRL-100 Length-150mm |
100% Japan Origin | Towa Seiden Vietnam | Model: PRL-100L Length-150mm |
100% EU Origin | SICK Vietnam | Code: 1036722 |
100% EU Origin | IFM Vietnam | Code: VTV122 |
100% EU Origin | IFM Vietnam | Code: EVC006 |
100% EU Origin | Weidmuller Vietnam | Code: 1020000000 |
100% EU Origin | Weidmuller Vietnam | Code: 1061200000 |
100% EU Origin | Weidmuller Vietnam | Code: 8813120000 |
100% India/ Germany | Phoenix Contact Vietnam | 1060632 |
100% EU | Baumer Vietnam | POG10 DN 1024 I |
100% Germany Origin | Tival sensor Vietnam | Type: FF4- 32 GL DAH |
100% Germany Origin | Tival sensor Vietnam | Type: FF4- 16 GL DAH |
100% Germany Origin | Tival sensor Vietnam | Type: FF4- 4 GL DAH |
100% Germany Origin | NOEDING Vietnam | Code: PTM82-3310-104G-0530 |
100% ITALY Origin | ELAP Vietnam | Code: PD100170LD4 |
100% Germany Origin | Hubner Giessen Vietnam | Model: LWLS-T-1-M-62,5/125 (ID: 19214) |
100% Germany Origin | Hubner Giessen Vietnam | Model: LWLS-D-1-M (ID: 19215) |
100% Korea Origin | Pora Vietnam | Model: PRB-0.6Y4 |
100% Korea Origin | Pora Vietnam | Model: PRC-1.2A4 |
100% Korea Origin | Pora Vietnam | Model: PRB-1.2Y4 |
100% Korea Origin | Pora Vietnam | Model: PR-DTC-2000R |
100% US Origin | Mark-10 Vietnam | Model: WT3-201M |
100% US Origin | Mark-10 Vietnam | Model: WT3002 |
100% USA Origin | Roscid Technologies Vietnam | Code: RO-S02PMR |
100% USA Origin | Roscid Technologies Vietnam | Code: 16T304 |
100% Taiwan/China | Advantech Vietnam | P/N: ADAM-3600-C2G |
100% France Origin | Celduc Vietnam | Code: SO863070 |
100% Germany Origin | Greisinger (GHM) Vietnam | GTF101P-P-4L-D-MB3-D40-0070-L02-G-TU |
100% EU/ Hungary Origin | Balluff Vietnam | BNI005L |
100% Italy Origin | CMT Vietnam | DET-004 |
100% Japan Origin | Towa Seiden Vietnam | Model: HL-400N Length-85mm |
100% Japan Origin | KOGANEI Vietnam | Model: BDA16X30 |
100% Japan Origin | KOGANEI Vietnam | Model: CDA50X15-B |
100% Japan Origin | KOGANEI Vietnam | Model: DA20X95 |
100% Japan Origin | KOGANEI Vietnam | Model: DA32X100-2337W |
100% Japan Origin | KOGANEI Vietnam | Model: DA40X75-2338W |
100% Japan Origin | KOGANEI Vietnam | Model: JDAS50X15 |
100% Japan Origin | KOGANEI Vietnam | Model: PBTA16X25-7 |
100% Japan Origin | KOGANEI Vietnam | V182E1-83-PSL-3L DC24V (reconfirm cable length when order) |
100% Italy | ABB | Model: ELR48P |
100% EU/Singapore | P+F | Model: TVI40N-14TK2T6TN-01000 |
100% Italy Origin | ICM Motori Srl | type SC71b4-P23-B14-Nm |
100% Germany Origin | Martens (GHM) Vietnam | CVT500-1/5-125/250-5 |
100% Germany Origin | Martens (GHM) Vietnam | TV500L-100-5 |
100% Germany Origin | Fischer Vietnam | Code: DS21050A22A10W00 |
100% Germany Origin | AKO Armaturen & Separationstechnik Vietnam | Model: VMC50.03X.50T.50 |
100% USA/ Germany Origin | (Raytek) Fluke Process Instrument Vietnam | RAYMI3MCOMMA |
100% USA/ Germany Origin | (Raytek) Fluke Process Instrument Vietnam | RAYMI31002MSF3 |
100% USA/ Germany Origin | (Raytek) Fluke Process Instrument Vietnam | RAYMI3MCOMM |
100% US Origin | Mark-10 Vietnam | Model: M5I |
100% US Origin | Mark-10 Vietnam | Model: MR02-500 |
100% Korea Origin | Seojin Instech Vietnam | Art number: SR7-2-A-1-A-1-A-1 |
100% US Origin | United Electric Vietnam | Model: 12SLSN4F-M201 |
100% US Origin | United Electric Vietnam | Model: 12SLSN4H-M201 |
100% USA Origin | MTS Sensor Vietnam | Code: RFC03310MD531P102 |
100% Korea Origin | Ginice Vietnam | Code : GEA-250P |
100% Korea Origin | Ginice Vietnam | Code : GEA-55PD |
100% Canada Origin | Nex Flow Air Products Corp./ Nexflow Vietnam | Model: 60015A |
100% Canada Origin | Nex Flow Air Products Corp./ Nexflow Vietnam | Model: 50004H |
100% Denmark Origin | Tempress Vietnam | Tempress ID: R47920 |
100% EU Origin | Pilz Vietnam | Code: 502220 |
100% Germany Origin | Leuze Vietnam | Code: PRK46C.1/4P-M12 |
100% Japan Origin | Tsukasa Electric Vietnam | Model: TG-01F-RU-5-KBB 24V |
100% Japan Origin | Tsukasa Electric Vietnam | Model: TG-55L-SM-1000-HA 24V |
100% Japan Origin | Anritsu Vietnam | Model: HD-1200E |
100% Japan Origin | Anritsu Vietnam | Model: S-423E-01-1-TPC1-ASP |
100% USA Origin | Metrix Vietnam | 5485C-004 |
100% USA Origin | Metrix Vietnam | 4850-040 |
100% USA/China | Clake-Fololo | Model : LTJ31-10000/10-LN |
100% USA/China | Clake-Fololo | Model : LTJ31-30000/30-LN-T21 |
100% Czech Origin | Flomag Vietnam | Model: FLOMAG 3001 |
100% Czech Origin | Flomag Vietnam | Model: FLOMAG 3001 |
100% US Origin | United Electric Vietnam | Model: J402K-540-M202 |
100% US Origin | United Electric Vietnam | Model: 12SHDN6E-M446 |
100% USA Origin | Agate | Model: AT-2040 |
100% USA Origin | Agate | Model: PRX-100 |
100% USA Origin | Jenco Vietnam | Code: 6308PT |
100% USA Origin | Jenco Vietnam | Code: 3931 |
100% Taiwan Origin | Finetek Vietnam | SE110ADRA0100 |
100% ITALY Origin | ASCON TECHNOLOGIC | Model: XT41/95 |
100% Germany Origin | Greisinger (GHM) Vietnam | GMH3750 SENSOR |
100% Germany Origin | Greisinger (GHM) Vietnam | GTF401-B-1200-D4-L01.2-P-GE-SA SENSOR |
100% France Origin | Celduc Vietnam | Code: SU967460 |
100% EU Origin | Burkert Vietnam | Code: 560200 |
100% EU | Fema/ Honeywell Vietnam | Code: DCM625 |
100% Germany Origin | Epro/Emerson | Code: PR9376/010-011 |
100% Japan Origin | AZBIL Vietnam | Model: KZ03-2B-1B |
100% EU Origin | E+H Vietnam | Code: CLS54-ACS1012 |
100% Germany Origin | Thielmann Vietnam | Model: 14DP9-12LH00E02 |
100% Italy/Poland Origin | Eurotherm Vietnam | Code: 3204/CP/VH/DRDX/R/RCL/G/ENG/ENG/XXXXX/XXXX |
100% USA Origin | Sprague/ High Pressure Equipment Vietnam | Model: S-216-JB-150 |
100% USA Origin | Sprague/ High Pressure Equipment Vietnam | Model: 94186-150-11-K |
100% USA Origin | Sprague/ High Pressure Equipment Vietnam | Model: S-216-JB-125 |
100% USA Origin | Sprague/ High Pressure Equipment Vietnam | Model: 94186-125-11-K |
.png)
=====================================================
Click xem thêm ứng dụng sản phẩm khác
Đại lý phân phối chính hãng tại Vietnam
Báo giá ngay – Hàng chính hãng – Bảo hành 12 tháng – Tư vấn hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Xem thêm sản phẩm hãng BEIJI ELECTRONICS tại đây
Xem thêm thông tin về thương hiệu khác tại đây
Xem thêm sản phẩm khác tại đây





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.