No. | TWK Model | Name | Specification |
1 | NOCN | Bộ mã hóa chuyển đổi cam/ bộ chuyển đổi tín hiệu xung | Interface: CANopen, RelaisSingle- or Multiturn: MultiturnDesign: 58 mm, 64 mm, 65 mm, 66 mm, 79 mm, 120 mm |
2 | NOCA | Bộ mã hóa chuyển đổi cam/ bộ chuyển đổi tín hiệu xung | Interface: Analogue, RelaisSingle- or Multiturn: MultiturnDesign: 64 mm, 120 mm |
3 | NOCE | Bộ mã hóa chuyển đổi cam/ bộ chuyển đổi tín hiệu xung | Interface: Relais, SSISingle- or Multiturn: MultiturnDesign: 64 mm |
4 | NOCI79/S3 SIL2 | Bộ mã hóa chuyển đổi cam/ bộ chuyển đổi tín hiệu xung | Interface: CANopen, RelaisIncremental or absolute: IncrementalDesign: 79 mmSpecial feature: SIL2 |
5 | NOCE79/S3 SIL2 | Bộ mã hóa chuyển đổi cam/ bộ chuyển đổi tín hiệu xung | Interface: CANopen, Relais, SSIIncremental or absolute: AbsoluteDesign: 79 mmSpecial feature: SIL2 |
6 | NOCN/S3 PLd | Bộ mã hóa chuyển đổi cam/ bộ chuyển đổi tín hiệu xung | Interface: CANopen Safety, RelaisSingle- or Multiturn: MultiturnDesign: 58 mm, 64 mm, 65 mm, 66 mm, 79 mmSpecial feature: PLd |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.